Kết quả
Chữ số La Mã
Số Ả Rập
Biến bất kỳ ngày nào thành chữ số La Mã.
Table of Contents
Cách chuyển đổi ngày thành chữ số La Mã
Chuyển đổi bất kỳ ngày nào thành chữ số La Mã trong vài giây.
Bạn cũng có thể chuyển đổi trở lại.
Tại sao mọi người sử dụng Bộ chuyển đổi ngày chữ số La Mã
Bộ chuyển đổi này thường được sử dụng để khắc đồ trang sức và hình xăm chữ số La Mã.
Bảng số La Mã
| Roman Numeral | Arabic Number |
| I | 1 |
| V | 5 |
| X | 10 |
| L | 50 |
| C | 100 |
| D | 500 |
| M | 1000 |
Giới hạn năm
Năm cao nhất bạn có thể chuyển đổi là 3999. Đó là vì 4000 không được viết bằng chữ số La Mã chuẩn theo định dạng thông thường.
Năm theo chữ số La Mã
NămChữ Số La Mã
| Year | Roman Numeral |
| 1000 | M |
| 1100 | MC |
| 1200 | MCC |
| 1300 | MCCC |
| 1400 | MCD |
| 1500 | MD |
| 1600 | MDC |
| 1700 | MDCC |
| 1800 | MDCCC |
| 1900 | MCM |
| 1990 | MCMXC |
| 1991 | MCMXCI |
| 1992 | MCMXCII |
| 1993 | MCMXCIII |
| 1994 | MCMXCIV |
| 1995 | MCMXCV |
| 1996 | MCMXCVI |
| 1997 | MCMXCVII |
| 1998 | MCMXCVIII |
| 1999 | MCMXCIX |
| 2000 | MM |
| 2001 | MMI |
| 2002 | MMII |
| 2003 | MMIII |
| 2004 | MMIV |
| 2005 | MMV |
| 2006 | MMVI |
| 2007 | MMVII |
| 2008 | MMVIII |
| 2009 | MMIX |
| 2010 | MMX |
| 2011 | MMXI |
| 2012 | MMXII |
| 2013 | MMXIII |
| 2014 | MMXIV |
| 2015 | MMXV |
| 2016 | MMXVI |
| 2017 | MMXVII |
| 2018 | MMXVIII |
| 2019 | MMXIX |
| 2020 | MMXX |
| 2021 | MMXXI |
| 2022 | MMXXII |
| 2023 | MMXXIII |
| 2024 | MMXXIV |
| 2025 | MMXXV |
Công cụ liên quan
Bộ chuyển đổi số La Mã: Chuyển đổi số thông thường (tiếng Ả Rập) sang chữ số La Mã hoặc chữ số La Mã trở lại số.