Mục lục
Sử dụng công cụ đơn giản này để chuyển đổi yard [yd] sang cm [cm] hoặc ngược lại.
Chỉ cần nhập giá trị tính bằng yard và bạn sẽ ngay lập tức nhận được kết quả tính bằng cm.
Công cụ chuyển đổi yard sang cm này là:
- Dễ sử dụng
- Nhanh chóng và chính xác
- Lý tưởng cho trường học, nơi làm việc, DIY, may vá và đo lường hàng ngày
Nếu bạn cần thêm công cụ đơn vị, bạn có thể xem bộ chuyển đổi đơn vị đầy đủ của chúng tôi trên trang web của chúng tôi. Bạn cũng có thể tìm thấy các công cụ liên quan, như công cụ chuyển đổi yard sang inch hoặc công cụ chuyển đổi cm sang yard, để chuyển đổi độ dài nhanh chóng.
Yard (yd) là gì?
Một yard (yd) là một đơn vị chiều dài tiêu chuẩn được sử dụng trong cả hệ thống phong tục của đế quốc và Hoa Kỳ.
Một yard bằng 0,9144 mét, cũng là:
- 3 chân
- 36 inch
Để so sánh yard với các đơn vị khác, các công cụ như công cụ chuyển đổi yard sang dặm sẽ giúp bạn. Thước so với feetcũng giúp bạn dễ dàng chuyển đổi giữa các phép đo chiều dài khác nhau.
Sân đến từ đâu?
Chúng tôi không hoàn toàn biết sân đến từ đâu.
Nó xuất phát từ một phép đo tiếng Anh ban đầu, và từ này được liên kết với thuật ngữ tiếng Anh cổ "gerd". Một số nhà sử học nghĩ rằng sân có thể đến từ kích thước bằng vòng eo của một người. Phương pháp đo lường này phổ biến trong thời kỳ đầu.
Sân ngày nay được sử dụng như thế nào?
Ngày nay, mọi người sử dụng rộng rãi sân ở các quốc gia như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.
Bạn sẽ thường thấy yard được sử dụng trong:
- Sân bóng đá Mỹ và Canada
- Các phép đo sân cricket
- Khoảng cách fairway sân gôn
- Biển báo đường bộ của Vương quốc Anh cho quãng đường ngắn
Đối với các chuyển đổi cụ thể, các công cụ như yard sang kilômét, yard sang milimét hoặc yard sang nanomet rất hữu ích. Chúng rất hữu ích để đo khoảng cách lớn hơn hoặc nhỏ hơn.
Mọi người cũng sử dụng yard trong lời nói hàng ngày khi mô tả chiều dài của sân, khu vực vườn, đường lái xe hoặc không gian ngoài trời.
Centimet (cm) là gì?
Một cm (cm) là một đơn vị đo chiều dài nhỏ.
Nó thuộc Hệ đơn vị quốc tế (SI).
- 1 cm = 1/100 mét
- 100 cm = 1 mét
Nếu bạn cần thêm chuyển đổi hệ mét, các công cụ hữu ích bao gồm cm sang mét, cm sang inch, cm sang feet và cm sang mm, có thể giúp ích cho việc học tập, đo vải hoặc công việc kỹ thuật.
Do kích thước nhỏ nên centimet lý tưởng để đo khoảng cách ngắn hoặc các vật thể hàng ngày.
Centimet đến từ đâu?
Đồng hồ đóng vai trò là cơ sở cho cm, đơn vị đo chiều dài chính.
Tiền tố "centi" có nghĩa là "một phần trăm".
Các tiền tố chỉ số phổ biến bao gồm:
- kilo- (1.000 chiếc)
- centi- (1/100 đơn vị)
- mili- (1/1.000 đơn vị)
- micro- (1/1.000.000 đơn vị)
- nano- (1/1.000.000.000 đơn vị)
Các tiền tố này tuân theo một hệ thống thập phân đơn giản giúp chuyển đổi dễ dàng.
Các công cụ thay đổi inch sang cm hoặc centimet sang inch rất hữu ích. Chúng giúp bạn dễ dàng chuyển đổi giữa đơn vị hệ mét và đơn vị Anh.
Centimet được sử dụng như thế nào ngày nay?
Các quốc gia tuân theo hệ mét sử dụng rộng rãi cm.
Chúng phổ biến trong:
- Số đo chiều cao và cơ thể
- Quần áo và may đo
- Dự án trường học và khoa học
- Đồ gia dụng như sách, điện thoại và đồ nội thất
Khi bạn đo chiều cao, lập kế hoạch bố trí phòng hoặc kiểm tra kích thước vải, bạn có thể cần một số công cụ. Bạn có thể cần chuyển đổi cm sang yard hoặc cm sang mét, tùy thuộc vào dự án của bạn.
Sử dụng cm giúp các phép đo của bạn đơn giản và dễ so sánh.
Cách chuyển đổi Yard sang Centimet (yd sang cm)
Chuyển đổi yard sang cm rất đơn giản khi bạn biết các số chính:
- 1 yard (yd) = 91.44 cm (cm)
- 1 cm (cm) = 0.010936133 yard (yd)
Công thức dễ dàng
Để chuyển đổi yard sang cm:
cm = yard × 91.44
Để chuyển đổi cm sang yard:
yard = cm ÷ 91.44
Bạn cũng có thể cần các công cụ cho các chuyển đổi khác. Chúng bao gồm mét sang yard, km sang yard hoặc inch sang yard. Nó phụ thuộc vào đơn vị bạn bắt đầu.
Ví dụ: Chuyển đổi 15 yd sang cm
Bắt đầu với giá trị tính bằng yard: 15 yd.
Nhân với 91.44
15 × 91,44 = 1.371,6 cm
Vì vậy, 15 yard = 1,371.6 cm.
Phương pháp này hoạt động cho bất kỳ chuyển đổi yd sang cm nào — nhân số yard với 91.44 để có kết quả chính xác.
Có bao nhiêu cm trong một sân?
Một yard bằng 91.44 cm.
Bất cứ khi nào bạn chuyển đổi yard sang cm, hãy nhân giá trị yard với 91.44.
Điều:
1 yard (yd) = 91.44 cm (cm).
Bảng quy đổi từ sân sang centimet
| sân (cm) | Centimet (yd) |
|---|---|
91.44 cm | |
182.88 cm | |
274.32 cm | |
365.76 cm | |
457.2 cm | |
548.64 cm | |
640.08 cm | |
731.52 cm | |
822.96 cm | |
914.4 cm | |
1005.84 cm | |
1097.28 cm | |
1188.72 cm | |
1280.16 cm | |
1371.6 cm | |
1463.04 cm | |
1554.48 cm | |
1645.92 cm | |
1737.36 cm | |
1828.8 cm | |
1920.24 cm | |
2011.68 cm | |
2103.12 cm | |
2194.56 cm | |
2286 cm | |
2377.44 cm | |
2468.88 cm | |
2560.32 cm | |
2651.76 cm | |
2743.2 cm | |
2834.64 cm | |
2926.08 cm | |
3017.52 cm | |
3108.96 cm | |
3200.4 cm | |
3291.84 cm | |
3383.28 cm | |
3474.72 cm | |
3566.16 cm | |
3657.6 cm | |
3749.04 cm | |
3840.48 cm | |
3931.92 cm | |
4023.36 cm | |
4114.8 cm | |
4206.24 cm | |
4297.68 cm | |
4389.12 cm | |
4480.56 cm | |
4572 cm |